Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

lapel

lapel (ve áo (phần cổ áo gấp ngược ra phía trước ngực)) — Phần vải gấp ở phía trước áo khoác hoặc áo choàng, ngay dưới cổ áo.

Bài 3718/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lapel
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3718
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3718
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần vải gấp ở phía trước áo khoác hoặc áo choàng, ngay dưới cổ áo.

📖 Định nghĩa (English): The folded flaps on the front of a jacket or coat, below the collar.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He pinned a flower on his lapel."
    Dịch: Anh ấy ghim một bông hoa lên ve áo của mình..
  2. "The suit has wide lapels."
  3. "She touched her lapel before speaking."

🔗 Collocations phổ biến: lapel pin · lapel badge · wide lapel · notched lapel

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách