Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3718
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần vải gấp ở phía trước áo khoác hoặc áo choàng, ngay dưới cổ áo.
📖 Định nghĩa (English): The folded flaps on the front of a jacket or coat, below the collar.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He pinned a flower on his lapel."
Dịch: Anh ấy ghim một bông hoa lên ve áo của mình.. - ② "The suit has wide lapels."
- ③ "She touched her lapel before speaking."
🔗 Collocations phổ biến: lapel pin · lapel badge · wide lapel · notched lapel
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun