Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3717
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỹ thuật trang trí bằng cách may các miếng vải nhỏ lên một mảnh vải lớn hơn để tạo họa tiết hoặc hoa văn.
📖 Định nghĩa (English): A decorative technique in which pieces of fabric are sewn onto a larger piece of fabric to create a design or pattern.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She added appliqué flowers to her denim jacket."
Dịch: Cô ấy thêm những bông hoa đính nét vào áo khoác denim của mình.. - ② "The quilt features intricate appliqué work."
- ③ "He learned appliqué from his grandmother."
🔗 Collocations phổ biến: appliqué design · appliqué work · appliqué technique · fabric appliqué
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun