laundry bag

laundry bag (túi giặt đồ) — Một cái túi dùng để gom quần áo bẩn trước khi giặt, thường làm bằng vải hoặc lưới.

Bài 1959/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
laundry bag
Ngày đăng: — — Bài 2043
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2043
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái túi dùng để gom quần áo bẩn trước khi giặt, thường làm bằng vải hoặc lưới.

📖 Định nghĩa (English): A bag used to collect dirty clothes before they are washed, often made of cloth or mesh.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I dropped my dirty clothes into the laundry bag."
    Dịch: Tôi bỏ quần áo bẩn vào túi giặt..
  2. "She uses a mesh laundry bag for delicate fabrics."
  3. "The laundry bag is full and ready for the washing machine."

🔗 Collocations phổ biến: mesh laundry bag · dirty laundry bag · carry a laundry bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách