Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2043
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cái túi dùng để gom quần áo bẩn trước khi giặt, thường làm bằng vải hoặc lưới.
📖 Định nghĩa (English): A bag used to collect dirty clothes before they are washed, often made of cloth or mesh.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I dropped my dirty clothes into the laundry bag."
Dịch: Tôi bỏ quần áo bẩn vào túi giặt.. - ② "She uses a mesh laundry bag for delicate fabrics."
- ③ "The laundry bag is full and ready for the washing machine."
🔗 Collocations phổ biến: mesh laundry bag · dirty laundry bag · carry a laundry bag
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun