ice cube tray

ice cube tray (khay làm đá) — Một khay nhựa hoặc kim loại có nhiều ngăn nhỏ dùng để làm đông nước thành viên đá.

Bài 1958/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ice cube tray
Ngày đăng: — — Bài 2042
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2042
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khay nhựa hoặc kim loại có nhiều ngăn nhỏ dùng để làm đông nước thành viên đá.

📖 Định nghĩa (English): A plastic or metal tray with small compartments used to freeze water into ice cubes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I filled the ice cube tray with cold water."
    Dịch: Tôi đổ nước lạnh vào khay làm đá..
  2. "She put the ice cube tray into the freezer."
  3. "The ice cube tray makes twelve small cubes at once."

🔗 Collocations phổ biến: plastic ice cube tray · fill an ice cube tray · put the ice cube tray in the freezer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách