Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2042
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khay nhựa hoặc kim loại có nhiều ngăn nhỏ dùng để làm đông nước thành viên đá.
📖 Định nghĩa (English): A plastic or metal tray with small compartments used to freeze water into ice cubes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I filled the ice cube tray with cold water."
Dịch: Tôi đổ nước lạnh vào khay làm đá.. - ② "She put the ice cube tray into the freezer."
- ③ "The ice cube tray makes twelve small cubes at once."
🔗 Collocations phổ biến: plastic ice cube tray · fill an ice cube tray · put the ice cube tray in the freezer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun