lawn mower

lawn mower (máy cắt cỏ) — Máy dùng để cắt cỏ trên bãi cỏ hoặc trong vườn.

Bài 1344/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lawn mower
Ngày đăng: — — Bài 1421
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1421
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy dùng để cắt cỏ trên bãi cỏ hoặc trong vườn.

📖 Định nghĩa (English): A machine used for cutting grass on a lawn or in a garden.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to mow the lawn this weekend."
    Dịch: Tôi cần cắt cỏ vào cuối tuần này..
  2. "The lawn mower broke down in the middle of the yard."
  3. "He bought an electric lawn mower to save money on gas."

🔗 Collocations phổ biến: electric lawn mower · push lawn mower · ride-on lawn mower · mow the lawn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách