ironing board

ironing board (bàn là (ủi)) — Bề mặt phẳng, hẹp và dài có chân, dùng để là (ủi) quần áo.

Bài 1343/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ironing board
Ngày đăng: — — Bài 1420
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1420
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phẳng, hẹp và dài có chân, dùng để là (ủi) quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A long, narrow flat surface on legs, used for ironing clothes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She set up the ironing board to press his shirt."
    Dịch: Cô ấy dựng bàn ủi lên để là áo sơ mi của anh ấy..
  2. "The ironing board folds up for easy storage."
  3. "I need a new cover for my ironing board."

🔗 Collocations phổ biến: fold up the ironing board · set up the ironing board · ironing board cover · portable ironing board

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách