Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1420
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phẳng, hẹp và dài có chân, dùng để là (ủi) quần áo.
📖 Định nghĩa (English): A long, narrow flat surface on legs, used for ironing clothes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She set up the ironing board to press his shirt."
Dịch: Cô ấy dựng bàn ủi lên để là áo sơ mi của anh ấy.. - ② "The ironing board folds up for easy storage."
- ③ "I need a new cover for my ironing board."
🔗 Collocations phổ biến: fold up the ironing board · set up the ironing board · ironing board cover · portable ironing board
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun