Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3419
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một câu mô tả rõ ràng về những gì học sinh được kỳ vọng sẽ biết hoặc có thể làm được sau khi hoàn thành một bài học hoặc khóa học.
📖 Định nghĩa (English): a clear statement that describes what a student is expected to know or be able to do after completing a lesson or course.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The learning objective for today's lesson is to understand photosynthesis."
Dịch: Mục tiêu học tập của bài học hôm nay là hiểu về quá trình quang hợp.. - ② "Each unit begins with a list of learning objectives."
- ③ "The teacher checked if the learning objective was met."
🔗 Collocations phổ biến: define learning objectives · meet learning objectives · set learning objectives · clear learning objectives
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun