Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

GPA

GPA (điểm trung bình tích lũy) — Điểm trung bình tích lũy; một con số đại diện cho giá trị trung bình của điểm số của học sinh, đư...

Bài 3418/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
GPA
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3418
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3418
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm trung bình tích lũy; một con số đại diện cho giá trị trung bình của điểm số của học sinh, được tính trên tất cả các môn học.

📖 Định nghĩa (English): Grade Point Average; a number that represents the average value of a student's grades, calculated across all subjects.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She graduated with a GPA of 3.8."
    Dịch: Cô ấy tốt nghiệp với điểm trung bình tích lũy là 3.8..
  2. "Most universities require a minimum GPA of 3.0 for admission."
  3. "His excellent GPA helped him get a full scholarship."

🔗 Collocations phổ biến: high GPA · low GPA · maintain a GPA · GPA requirement

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách