Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

lease

lease (hợp đồng thuê) — Thỏa thuận pháp lý trong đó một bên thuê tài sản của bên kia trong một khoảng thời gian nhất định.

Bài 189/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lease
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 189
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
189
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thỏa thuận pháp lý trong đó một bên thuê tài sản của bên kia trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A legal agreement by which one party rents property from another for a specified period.

💡 Ví dụ: "They signed a five-year lease for the office space."
Dịch: Họ đã ký hợp đồng thuê văn phòng trong thời hạn năm năm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách