waiver

waiver (sự từ bỏ, văn bản từ bỏ quyền) — Một văn bản hoặc hành động chính thức mà một người tự nguyện từ bỏ một quyền, yêu cầu hoặc đặc qu...

Bài 188/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
waiver
Ngày đăng: — — Bài 188
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
188
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản hoặc hành động chính thức mà một người tự nguyện từ bỏ một quyền, yêu cầu hoặc đặc quyền đã biết.

📖 Định nghĩa (English): A formal document or act by which a person voluntarily gives up a known right, claim, or privilege.

💡 Ví dụ: "Participants must sign a waiver before joining the sports event."
Dịch: Người tham gia phải ký văn bản từ bỏ quyền trước khi tham gia sự kiện thể thao..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách