lighthouse

lighthouse (hải đăng) — Một ngọn tháp có ánh sáng rực trên đỉnh, được xây gần bờ biển để hướng dẫn tàu và cảnh báo các bã...

Bài 2603/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lighthouse
Ngày đăng: — — Bài 2695
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2695
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngọn tháp có ánh sáng rực trên đỉnh, được xây gần bờ biển để hướng dẫn tàu và cảnh báo các bãi đá nguy hiểm.

📖 Định nghĩa (English): A tower with a bright light at the top, built near the coast to guide ships and warn them of dangerous rocks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The old lighthouse has stood on the cliff for over a century."
    Dịch: Ngọn hải đăng cổ đã đứng trên vách đá hơn một thế kỷ..
  2. "We climbed to the top of the lighthouse to see the ocean view."
  3. "The lighthouse beam could be seen from miles away on a clear night."

🔗 Collocations phổ biến: visit a lighthouse · lighthouse keeper · old lighthouse · lighthouse beacon

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách