ecotourism

ecotourism (du lịch sinh thái) — Hình thức du lịch đến các khu vực tự nhiên nhằm bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương.

Bài 2604/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ecotourism
Ngày đăng: — — Bài 2696
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2696
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức du lịch đến các khu vực tự nhiên nhằm bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương.

📖 Định nghĩa (English): Tourism that involves visiting natural areas and supporting the conservation of the environment and local communities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Ecotourism helps protect rainforests and wildlife."
    Dịch: Du lịch sinh thái giúp bảo vệ rừng nhiệt đới và động vật hoang dã..
  2. "Costa Rica is a popular destination for ecotourism."
  3. "Many travelers now choose ecotourism instead of mass tourism."

🔗 Collocations phổ biến: promote ecotourism · ecotourism destination · sustainable ecotourism · ecotourism activities

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách