Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4480
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôn ngữ được sử dụng làm ngôn ngữ chung giữa những người nói các ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau.
📖 Định nghĩa (English): A language that is adopted as a common language between speakers whose native languages are different.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "English is a global lingua franca."
Dịch: Tiếng Anh là một ngôn ngữ chung toàn cầu.. - ② "French used to be the lingua franca of diplomacy."
- ③ "Swahili serves as a lingua franca in East Africa."
🔗 Collocations phổ biến: global lingua franca · modern lingua franca · serve as a lingua franca · lingua franca of business
Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun