Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

lingua franca

lingua franca (ngôn ngữ chung) — Một ngôn ngữ được sử dụng làm ngôn ngữ chung giữa những người nói các ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau.

Bài 4480/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lingua franca
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4480
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4480
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngôn ngữ được sử dụng làm ngôn ngữ chung giữa những người nói các ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A language that is adopted as a common language between speakers whose native languages are different.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "English is a global lingua franca."
    Dịch: Tiếng Anh là một ngôn ngữ chung toàn cầu..
  2. "French used to be the lingua franca of diplomacy."
  3. "Swahili serves as a lingua franca in East Africa."

🔗 Collocations phổ biến: global lingua franca · modern lingua franca · serve as a lingua franca · lingua franca of business

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách