Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

shrine

shrine (đền thờ, miếu) — Một nơi thờ cúng hoặc tưởng niệm, thường gắn liền với một vị thánh, vị thần hoặc sự kiện quan trọ...

Bài 4481/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shrine
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4481
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4481
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nơi thờ cúng hoặc tưởng niệm, thường gắn liền với một vị thánh, vị thần hoặc sự kiện quan trọng, nơi mọi người đến để cầu nguyện hoặc bày tỏ lòng kính trọng.

📖 Định nghĩa (English): A place of worship or memorial, often connected with a holy person, deity, or important event, where people go to pray or pay respects.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They visited the shrine to pray for good fortune."
    Dịch: Họ đến đền thờ để cầu may mắn..
  2. "The shrine is hundreds of years old."
  3. "People leave flowers at the shrine."

🔗 Collocations phổ biến: visit a shrine · ancient shrine · shrine of remembrance · pay respects at a shrine

Chủ đề: Văn hóa · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách