liquidity

liquidity (thanh khoản) — Mức độ dễ dàng mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể được chuyển đổi thành tiền mặt mà không ảnh...

Bài 210/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
liquidity
Ngày đăng: — — Bài 210
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
210
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ dễ dàng mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể được chuyển đổi thành tiền mặt mà không ảnh hưởng đến giá thị trường của nó.

📖 Định nghĩa (English): The ease with which an asset or security can be converted into cash without affecting its market price.

💡 Ví dụ: "High liquidity allows investors to quickly buy and sell stocks."
Dịch: Thanh khoản cao cho phép các nhà đầu tư nhanh chóng mua và bán cổ phiếu..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách