Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
211
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng không có việc làm có lương, thường đề cập đến những người có khả năng và đang tích cực tìm việc.
📖 Định nghĩa (English): The state of being without a paid job, typically referring to people who are able and actively seeking work.
💡 Ví dụ: "The government introduced new policies to reduce youth unemployment."
Dịch: Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để giảm tình trạng thất nghiệp ở giới trẻ..
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun