---
title: "unemployment"
excerpt: "unemployment (thất nghiệp) — Tình trạng không có việc làm có lương, thường đề cập đến những người có khả năng và đang tích cực..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "211"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/unemployment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/unemployment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# unemployment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 211

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/unemployment/pronunciation.mp3,/audio/glossary/unemployment/example.mp3

## unemployment /ʌnɪmˈplɔɪmənt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng không có việc làm có lương, thường đề cập đến những người có khả năng và đang tích cực tìm việc.

**📖 Định nghĩa (English):** The state of being without a paid job, typically referring to people who are able and actively seeking work.

**💡 Ví dụ:** "The government introduced new policies to reduce youth unemployment."
 *Dịch: Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để giảm tình trạng thất nghiệp ở giới trẻ..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/unemployment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/unemployment/
