litter

litter (lứa đẻ (động vật)) — Một nhóm các con non được sinh ra cùng một lúc từ cùng một con mẹ.

Bài 714/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
litter
Ngày đăng: — — Bài 714
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
714
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm các con non được sinh ra cùng một lúc từ cùng một con mẹ.

📖 Định nghĩa (English): A group of young animals born at the same time to the same mother.

💡 Ví dụ: "The cat gave birth to a litter of five kittens."
Dịch: Con mèo đã sinh một lứa gồm năm chú mèo con..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách