neutering

neutering (thiến (động vật)) — Một thủ thuật phẫu thuật để cắt bỏ cơ quan sinh sản của động vật, thường để ngăn chặn việc sinh sản.

Bài 715/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
neutering
Ngày đăng: — — Bài 715
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
715
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thủ thuật phẫu thuật để cắt bỏ cơ quan sinh sản của động vật, thường để ngăn chặn việc sinh sản.

📖 Định nghĩa (English): A surgical procedure to remove the reproductive organs of an animal, usually to prevent breeding.

💡 Ví dụ: "Neutering your pet can help reduce the number of stray animals."
Dịch: Thiến thú cưng của bạn có thể giúp giảm số lượng động vật hoang..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách