Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3222
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Động vật nuôi trong trang trại như bò, lợn và cừu được nuôi để lấy các sản phẩm như thịt, sữa hoặc len.
📖 Định nghĩa (English): Farm animals such as cows, pigs, and sheep that are raised for products like meat, milk, or wool.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He raises livestock on his small farm."
Dịch: Anh ấy nuôi gia súc trên trang trại nhỏ của mình.. - ② "Livestock farming is the main income here."
- ③ "The livestock were moved to a new pasture."
🔗 Collocations phổ biến: raise livestock · livestock farming · livestock production · livestock feed
Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun