Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tractor

tractor (máy kéo) — Phương tiện mạnh mẽ có bánh lớn, được sử dụng trong nông trại để kéo máy móc hoặc cày ruộng.

Bài 3223/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tractor
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3223
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3223
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện mạnh mẽ có bánh lớn, được sử dụng trong nông trại để kéo máy móc hoặc cày ruộng.

📖 Định nghĩa (English): A powerful vehicle with large wheels, used on farms for pulling machines or plowing fields.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My father drives a tractor on the farm every day."
    Dịch: Bố tôi lái máy kéo trên nông trại mỗi ngày..
  2. "The tractor pulls the plow through the field."
  3. "Modern tractors often have GPS systems."

🔗 Collocations phổ biến: drive a tractor · farm tractor · tractor driver · tractor plow · ride a tractor

Chủ đề: Nông nghiệp · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách