luggage storage

luggage storage (dịch vụ giữ hành lý) — Dịch vụ cho phép khách du lịch gửi hành lý an toàn tại một địa điểm trong một khoảng thời gian ngắn.

Bài 2814/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
luggage storage
Ngày đăng: — — Bài 2814
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2814
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ cho phép khách du lịch gửi hành lý an toàn tại một địa điểm trong một khoảng thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): A service that allows travelers to leave their bags safely at a location for a short period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The hotel offers free luggage storage for guests."
    Dịch: Khách sạn cung cấp dịch vụ giữ hành lý miễn phí cho khách..
  2. "I used the luggage storage at the train station before checking into my hotel."
  3. "Luggage storage lockers are available at most major airports."

🔗 Collocations phổ biến: luggage storage service · luggage storage locker · free luggage storage · secure luggage storage

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách