frequent flyer

frequent flyer (khách hàng bay thường xuyên) — Người thường xuyên đi máy bay, thường tham gia chương trình khách hàng thân thiết để tích lũy phầ...

Bài 2813/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
frequent flyer
Ngày đăng: — — Bài 2813
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2813
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thường xuyên đi máy bay, thường tham gia chương trình khách hàng thân thiết để tích lũy phần thưởng.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels by plane frequently, often enrolled in a loyalty program to earn rewards.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "As a frequent flyer, she always gets upgraded seats."
    Dịch: Là một khách hàng bay thường xuyên, cô ấy luôn được nâng hạng ghế..
  2. "Frequent flyers can earn points for free flights."
  3. "The airline has a special lounge for frequent flyers."

🔗 Collocations phổ biến: frequent flyer program · frequent flyer miles · frequent flyer points · frequent flyer status · frequent flyer card

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách