lump sum

lump sum (khoản tiền một lần/khoản tiền lớn) — Một khoản thanh toán lớn duy nhất, thay vì nhiều khoản thanh toán nhỏ theo thời gian.

Bài 2908/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lump sum
Ngày đăng: — — Bài 2908
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2908
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản thanh toán lớn duy nhất, thay vì nhiều khoản thanh toán nhỏ theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): A single large payment of money, rather than several smaller payments over time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She received a lump sum from her insurance company."
    Dịch: Cô ấy nhận được một khoản tiền lớn một lần từ công ty bảo hiểm..
  2. "He paid off his credit card in a lump sum."
  3. "Some pension plans allow you to take a lump sum."

🔗 Collocations phổ biến: lump sum payment · lump sum tax · receive a lump sum · pay in a lump sum

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách