Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2908
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản thanh toán lớn duy nhất, thay vì nhiều khoản thanh toán nhỏ theo thời gian.
📖 Định nghĩa (English): A single large payment of money, rather than several smaller payments over time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She received a lump sum from her insurance company."
Dịch: Cô ấy nhận được một khoản tiền lớn một lần từ công ty bảo hiểm.. - ② "He paid off his credit card in a lump sum."
- ③ "Some pension plans allow you to take a lump sum."
🔗 Collocations phổ biến: lump sum payment · lump sum tax · receive a lump sum · pay in a lump sum
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun