balance of payments

balance of payments (cán cân thanh toán) — Bản ghi các giao dịch tài chính của một quốc gia với phần còn lại của thế giới trong một khoảng t...

Bài 2909/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
balance of payments
Ngày đăng: — — Bài 2909
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2909
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi các giao dịch tài chính của một quốc gia với phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian, bao gồm dòng thương mại và đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): A record of a country's financial transactions with the rest of the world over a given period, including trade and investment flows.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The balance of payments shows whether a country has a trade surplus."
    Dịch: Cán cân thanh toán cho thấy liệu một quốc gia có thặng dư thương mại hay không..
  2. "A large deficit in the balance of payments can put pressure on the national currency."
  3. "Economists closely monitor the balance of payments to assess external stability."

🔗 Collocations phổ biến: balance of payments deficit · balance of payments surplus · balance of payments crisis

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách