Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1415
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp nhỏ có nắp, dùng để mang bữa trưa đến trường, nơi làm việc hoặc đi dã ngoại.
📖 Định nghĩa (English): A small container with a lid, used to carry a meal to school, work, or a picnic.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mother packs a lunchbox for me every morning."
Dịch: Mẹ tôi đóng hộp cơm cho tôi mỗi buổi sáng.. - ② "He forgot his lunchbox at home today."
- ③ "The insulated lunchbox keeps the food warm until lunchtime."
🔗 Collocations phổ biến: pack a lunchbox · insulated lunchbox · lunchbox bag · forget the lunchbox
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun