lunchbox

lunchbox (hộp cơm) — Hộp nhỏ có nắp, dùng để mang bữa trưa đến trường, nơi làm việc hoặc đi dã ngoại.

Bài 1338/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lunchbox
Ngày đăng: — — Bài 1415
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1415
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hộp nhỏ có nắp, dùng để mang bữa trưa đến trường, nơi làm việc hoặc đi dã ngoại.

📖 Định nghĩa (English): A small container with a lid, used to carry a meal to school, work, or a picnic.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother packs a lunchbox for me every morning."
    Dịch: Mẹ tôi đóng hộp cơm cho tôi mỗi buổi sáng..
  2. "He forgot his lunchbox at home today."
  3. "The insulated lunchbox keeps the food warm until lunchtime."

🔗 Collocations phổ biến: pack a lunchbox · insulated lunchbox · lunchbox bag · forget the lunchbox

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách