Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1414
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bàn thấp đặt trong phòng khách trước sofa, dùng để đặt đồ uống, tạp chí hoặc điều khiển từ xa.
📖 Định nghĩa (English): A low table placed in a living room in front of a sofa, used for holding drinks, magazines, or remote controls.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The remote control is on the coffee table."
Dịch: Chiếc điều khiển từ xa ở trên bàn cà phê.. - ② "We put our drinks on the coffee table while watching TV."
- ③ "She keeps her favorite magazines on the coffee table."
🔗 Collocations phổ biến: glass coffee table · coffee table book · living room coffee table · sit around the coffee table
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun