coffee table

coffee table (bàn cà phê) — Chiếc bàn thấp đặt trong phòng khách trước sofa, dùng để đặt đồ uống, tạp chí hoặc điều khiển từ xa.

Bài 1337/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coffee table
Ngày đăng: — — Bài 1414
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1414
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bàn thấp đặt trong phòng khách trước sofa, dùng để đặt đồ uống, tạp chí hoặc điều khiển từ xa.

📖 Định nghĩa (English): A low table placed in a living room in front of a sofa, used for holding drinks, magazines, or remote controls.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The remote control is on the coffee table."
    Dịch: Chiếc điều khiển từ xa ở trên bàn cà phê..
  2. "We put our drinks on the coffee table while watching TV."
  3. "She keeps her favorite magazines on the coffee table."

🔗 Collocations phổ biến: glass coffee table · coffee table book · living room coffee table · sit around the coffee table

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách