Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

macroeconomics

macroeconomics (Kinh tế vĩ mô) — Nhánh của kinh tế học nghiên cứu hành vi và hiệu suất của toàn bộ nền kinh tế.

Bài 4308/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
macroeconomics
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4308
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4308
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của kinh tế học nghiên cứu hành vi và hiệu suất của toàn bộ nền kinh tế.

📖 Định nghĩa (English): The branch of economics that studies the behavior and performance of an economy as a whole.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Macroeconomics focuses on inflation, unemployment, and economic growth."
    Dịch: Kinh tế vĩ mô tập trung vào lạm phát, thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế..
  2. "The government uses macroeconomics to plan its budget."
  3. "His major at university is macroeconomics."

🔗 Collocations phổ biến: study macroeconomics · macroeconomics policy · macroeconomics indicators · principles of macroeconomics

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách