Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4307
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thương mại quốc tế giữa các quốc gia không có thuế quan, hạn ngạch hay các hạn chế khác.
📖 Định nghĩa (English): International trade between countries without tariffs, quotas, or other restrictions.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Free trade helps countries sell their products to each other more easily."
Dịch: Thương mại tự do giúp các quốc gia bán sản phẩm cho nhau dễ dàng hơn.. - ② "Many nations sign free trade agreements to grow their economies."
- ③ "Some workers worry that free trade may cause job losses in their industry."
🔗 Collocations phổ biến: free trade agreement · promote free trade · free trade zone · support free trade
Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun