magistrate

magistrate (Thẩm phán; quan tòa) — Viên chức tư pháp xử lý các vụ án hình sự nhỏ, phiên điều trần sơ bộ và một số vụ việc dân sự tại...

Bài 164/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
magistrate
Ngày đăng: — — Bài 164
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
164
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức tư pháp xử lý các vụ án hình sự nhỏ, phiên điều trần sơ bộ và một số vụ việc dân sự tại địa phương.

📖 Định nghĩa (English): A judicial officer who handles minor criminal cases, preliminary hearings, and certain local civil matters.

💡 Ví dụ: "The magistrate released the defendant on bail pending a full trial."
Dịch: Thẩm phán đã cho bị cáo được tại ngoại hậu cần trong khi chờ xét xử chính thức..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách