embargo

embargo (Lệnh cấm vận) — Lệnh chính thức của chính phủ tạm thời cấm thương mại hoặc các hoạt động khác với một quốc gia cụ...

Bài 163/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
embargo
Ngày đăng: — — Bài 163
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
163
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh chính thức của chính phủ tạm thời cấm thương mại hoặc các hoạt động khác với một quốc gia cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): An official government order that temporarily stops trade or other activities with a particular country.

💡 Ví dụ: "The ministry announced an embargo on the export of certain raw materials."
Dịch: Bộ đã công bố lệnh cấm vận đối với việc xuất khẩu một số nguyên liệu thô nhất định..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách