Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2620
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đạt được sự tiến triển hoặc tiến về phía trước trong một việc gì đó
📖 Định nghĩa (English): to make progress or move forward with something
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We are finally making headway on the kitchen remodel."
Dịch: Cuối cùng chúng tôi cũng đạt được tiến triển với việc sửa lại bếp.. - ② "The doctors made headway in finding a cure."
- ③ "She made headway with her new fitness plan."
🔗 Collocations phổ biến: make headway on/with; make significant headway; make slow headway
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase