make headway

make headway (đạt tiến triển, tiến bộ) — đạt được sự tiến triển hoặc tiến về phía trước trong một việc gì đó

Bài 2529/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
make headway
Ngày đăng: — — Bài 2620
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2620
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đạt được sự tiến triển hoặc tiến về phía trước trong một việc gì đó

📖 Định nghĩa (English): to make progress or move forward with something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We are finally making headway on the kitchen remodel."
    Dịch: Cuối cùng chúng tôi cũng đạt được tiến triển với việc sửa lại bếp..
  2. "The doctors made headway in finding a cure."
  3. "She made headway with her new fitness plan."

🔗 Collocations phổ biến: make headway on/with; make significant headway; make slow headway

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách