Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2621
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: giữ quyền kiểm soát hoặc luôn nắm rõ tình hình của một việc gì đó
📖 Định nghĩa (English): to keep control of or stay well informed about something
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to stay on top of my bills this month."
Dịch: Tháng này tôi cần theo dõi sát sao các hóa đơn của mình.. - ② "She stays on top of her children's homework every evening."
- ③ "It's hard to stay on top of everything at work."
🔗 Collocations phổ biến: stay on top of things/work; stay on top of it; stay on top of the situation
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase