stay on top of

stay on top of (kiểm soát, theo dõi sát sao) — giữ quyền kiểm soát hoặc luôn nắm rõ tình hình của một việc gì đó

Bài 2530/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stay on top of
Ngày đăng: — — Bài 2621
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2621
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: giữ quyền kiểm soát hoặc luôn nắm rõ tình hình của một việc gì đó

📖 Định nghĩa (English): to keep control of or stay well informed about something

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to stay on top of my bills this month."
    Dịch: Tháng này tôi cần theo dõi sát sao các hóa đơn của mình..
  2. "She stays on top of her children's homework every evening."
  3. "It's hard to stay on top of everything at work."

🔗 Collocations phổ biến: stay on top of things/work; stay on top of it; stay on top of the situation

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách