Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3247
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại trái cây nhiệt đới mọng nước, có thịt ngọt màu vàng hoặc cam và một hạt lớn ở giữa, mọc trên cây thường xanh lớn.
📖 Định nghĩa (English): A juicy tropical fruit with sweet yellow or orange flesh and a large central pit, grown on large evergreen trees.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Vietnam is famous for exporting high-quality mangoes."
Dịch: Việt Nam nổi tiếng với việc xuất khẩu xoài chất lượng cao.. - ② "She sliced the mango for a fruit salad."
- ③ "The mango tree in our backyard produces fruit every summer."
🔗 Collocations phổ biến: ripe mango · mango season · mango orchard · mango export · dried mango
Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun