Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cacao

cacao (ca cao) — Hạt đã được sấy khô của một loại cây nhiệt đới châu Mỹ, được dùng để làm bột ca cao và sô-cô-la.

Bài 3246/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cacao
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3246
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3246
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hạt đã được sấy khô của một loại cây nhiệt đới châu Mỹ, được dùng để làm bột ca cao và sô-cô-la.

📖 Định nghĩa (English): The dried seeds of a tropical American tree, used to make cocoa powder and chocolate.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Cacao beans are fermented and dried before being sent to factories."
    Dịch: Hạt ca cao được lên men và phơi khô trước khi đưa đến nhà máy..
  2. "The price of cacao has increased sharply this season."
  3. "West Africa produces most of the world's cacao."

🔗 Collocations phổ biến: cacao bean; cacao pod; cacao tree; cacao powder; cacao farm; cacao butter

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách