Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3753
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô hình cơ thể người có kích thước bằng thật, dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng.
📖 Định nghĩa (English): A life-sized model of the human body used to display clothes in a shop.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The new collection was displayed on mannequins in the shop window."
Dịch: Bộ sưu tập mới được trưng bày trên các ma-nơ-canh ở cửa sổ cửa hàng.. - ② "Each mannequin was dressed in a different outfit."
- ③ "She bought the same jeans she saw on the mannequin."
🔗 Collocations phổ biến: dress a mannequin · shop mannequin · display mannequin · mannequin display · window mannequin
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun