Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mannequin

mannequin (ma-nơ-canh, người mẫu trưng bày) — Mô hình cơ thể người có kích thước bằng thật, dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng.

Bài 3753/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mannequin
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3753
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3753
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mô hình cơ thể người có kích thước bằng thật, dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng.

📖 Định nghĩa (English): A life-sized model of the human body used to display clothes in a shop.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The new collection was displayed on mannequins in the shop window."
    Dịch: Bộ sưu tập mới được trưng bày trên các ma-nơ-canh ở cửa sổ cửa hàng..
  2. "Each mannequin was dressed in a different outfit."
  3. "She bought the same jeans she saw on the mannequin."

🔗 Collocations phổ biến: dress a mannequin · shop mannequin · display mannequin · mannequin display · window mannequin

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách