Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3754
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người phụ nữ may vá, đặc biệt là người làm nghề may hoặc sửa quần áo
📖 Định nghĩa (English): a woman who sews, especially one who makes or repairs clothes as a job
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The seamstress altered my dress to fit perfectly."
Dịch: Cô thợ may đã sửa lại chiếc váy của tôi cho vừa vặn hoàn hảo.. - ② "My grandmother was a skilled seamstress."
- ③ "We hired a seamstress to make our wedding outfits."
🔗 Collocations phổ biến: skilled seamstress · hire a seamstress · local seamstress · experienced seamstress · seamstress tools
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun