Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1764
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng ngủ lớn nhất và chính trong nhà, thường có phòng tắm và tủ quần áo riêng.
📖 Định nghĩa (English): The largest and main bedroom in a house, usually with its own bathroom and closet.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The master bedroom has a beautiful view of the garden."
Dịch: Phòng ngủ chính có tầm nhìn đẹp ra khu vườn.. - ② "They painted the master bedroom light blue."
- ③ "Our master bedroom is located upstairs."
🔗 Collocations phổ biến: master bedroom suite · spacious master bedroom · decorate the master bedroom · master bedroom design
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun