guest room

guest room (phòng khách, phòng dành cho khách) — Phòng ngủ trong nhà được dọn sẵn để cho khách đến thăm ngủ lại.

Bài 1683/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
guest room
Ngày đăng: — — Bài 1763
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1763
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng ngủ trong nhà được dọn sẵn để cho khách đến thăm ngủ lại.

📖 Định nghĩa (English): A bedroom in a house that is kept ready for visitors or guests to sleep in.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We keep the guest room ready for visitors."
    Dịch: Chúng tôi luôn để phòng khách sẵn sàng cho khách đến thăm..
  2. "My sister stayed in the guest room last weekend."
  3. "They redecorated the guest room last month."

🔗 Collocations phổ biến: guest room bed · guest room furniture · stay in the guest room · use the guest room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách