Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1763
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phòng ngủ trong nhà được dọn sẵn để cho khách đến thăm ngủ lại.
📖 Định nghĩa (English): A bedroom in a house that is kept ready for visitors or guests to sleep in.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We keep the guest room ready for visitors."
Dịch: Chúng tôi luôn để phòng khách sẵn sàng cho khách đến thăm.. - ② "My sister stayed in the guest room last weekend."
- ③ "They redecorated the guest room last month."
🔗 Collocations phổ biến: guest room bed · guest room furniture · stay in the guest room · use the guest room
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun