mattress

mattress (nệm, đệm) — Tấm đệm có lót mềm hình chữ nhật đặt trên giường để nằm ngủ.

Bài 443/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mattress
Ngày đăng: — — Bài 443
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
443
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm đệm có lót mềm hình chữ nhật đặt trên giường để nằm ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A padded rectangular cushion placed on a bed for sleeping.

💡 Ví dụ: "I need to buy a new mattress because this one is too old."
Dịch: Tôi cần mua một chiếc nệm mới vì cái này đã quá cũ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách