microwave oven

microwave oven (lò vi sóng) — Một loại lò điện dùng sóng vi ba để hâm nóng hoặc nấu thức ăn một cách nhanh chóng.

Bài 444/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
microwave oven
Ngày đăng: — — Bài 444
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
444
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại lò điện dùng sóng vi ba để hâm nóng hoặc nấu thức ăn một cách nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): An electric oven that uses microwaves to heat or cook food quickly.

💡 Ví dụ: "I heated the soup in the microwave oven in just two minutes."
Dịch: Tôi hâm nóng súp trong lò vi sóng chỉ trong hai phút..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách