Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2219
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người, cuốn sổ hoặc ứng dụng giúp sắp xếp các bữa ăn trước, thường cho cả một tuần, để quản lý việc đi chợ, thời gian và dinh dưỡng.
📖 Định nghĩa (English): A person, notebook, or application that helps organize meals in advance, usually for a week, to manage groceries, time, and nutrition.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She uses a meal planner to organize dinners for the whole week."
Dịch: Cô ấy sử dụng công cụ lên kế hoạch bữa ăn để sắp xếp các bữa tối cho cả tuần.. - ② "This meal planner app suggests recipes based on the ingredients you already have."
- ③ "A good meal planner saves time and helps reduce food waste at home."
🔗 Collocations phổ biến: weekly meal planner · digital meal planner · meal planner app · use a meal planner
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun