meal planner

meal planner (người/công cụ lên kế hoạch bữa ăn) — Một người, cuốn sổ hoặc ứng dụng giúp sắp xếp các bữa ăn trước, thường cho cả một tuần, để quản l...

Bài 2133/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
meal planner
Ngày đăng: — — Bài 2219
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2219
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người, cuốn sổ hoặc ứng dụng giúp sắp xếp các bữa ăn trước, thường cho cả một tuần, để quản lý việc đi chợ, thời gian và dinh dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): A person, notebook, or application that helps organize meals in advance, usually for a week, to manage groceries, time, and nutrition.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a meal planner to organize dinners for the whole week."
    Dịch: Cô ấy sử dụng công cụ lên kế hoạch bữa ăn để sắp xếp các bữa tối cho cả tuần..
  2. "This meal planner app suggests recipes based on the ingredients you already have."
  3. "A good meal planner saves time and helps reduce food waste at home."

🔗 Collocations phổ biến: weekly meal planner · digital meal planner · meal planner app · use a meal planner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách