Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

noise-cancelling headphones

noise-cancelling headphones (tai nghe chống ồn) — Tai nghe sử dụng công nghệ điện tử chủ động để giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn xung quanh không mong m...

Bài 2220/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
noise-cancelling headphones
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2220
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2220
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tai nghe sử dụng công nghệ điện tử chủ động để giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn xung quanh không mong muốn, giúp người dùng nghe trong môi trường yên tĩnh hơn.

📖 Định nghĩa (English): Headphones that use active electronic technology to reduce or eliminate unwanted ambient sounds, allowing the user to listen in a quieter environment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wears noise-cancelling headphones when he works from home."
    Dịch: Anh ấy đeo tai nghe chống ồn khi làm việc tại nhà..
  2. "These noise-cancelling headphones block out the sound of traffic outside."
  3. "My noise-cancelling headphones help me concentrate in a busy café."

🔗 Collocations phổ biến: pair of noise-cancelling headphones · wireless noise-cancelling headphones · active noise-cancelling headphones · wear noise-cancelling headphones

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách