Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2590
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thay thế một bữa ăn bằng bữa ăn khác, thường để ăn uống lành mạnh hơn hoặc chia sẻ thức ăn với người khác.
📖 Định nghĩa (English): The practice of exchanging one meal for another, often to eat healthier or share food with others.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My friend and I did a meal swap to try new recipes."
Dịch: Bạn tôi và tôi đã hoán đổi bữa ăn để thử những công thức nấu ăn mới.. - ② "A meal swap can help you stick to your diet plan."
- ③ "They organized a weekly meal swap with their neighbors."
🔗 Collocations phổ biến: meal swap with friends · weekly meal swap · healthy meal swap · organize a meal swap
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun