meal swap

meal swap (hoán đổi bữa ăn) — Việc thay thế một bữa ăn bằng bữa ăn khác, thường để ăn uống lành mạnh hơn hoặc chia sẻ thức ăn v...

Bài 2499/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
meal swap
Ngày đăng: — — Bài 2590
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2590
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thay thế một bữa ăn bằng bữa ăn khác, thường để ăn uống lành mạnh hơn hoặc chia sẻ thức ăn với người khác.

📖 Định nghĩa (English): The practice of exchanging one meal for another, often to eat healthier or share food with others.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My friend and I did a meal swap to try new recipes."
    Dịch: Bạn tôi và tôi đã hoán đổi bữa ăn để thử những công thức nấu ăn mới..
  2. "A meal swap can help you stick to your diet plan."
  3. "They organized a weekly meal swap with their neighbors."

🔗 Collocations phổ biến: meal swap with friends · weekly meal swap · healthy meal swap · organize a meal swap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách