iced latte

iced latte (cà phê latte đá) — Một thức uống cà phê lạnh được làm từ espresso và sữa lạnh, dùng kèm với đá.

Bài 2498/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
iced latte
Ngày đăng: — — Bài 2589
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2589
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống cà phê lạnh được làm từ espresso và sữa lạnh, dùng kèm với đá.

📖 Định nghĩa (English): A cold coffee drink made with espresso and chilled milk, served over ice.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always order an iced latte on hot summer days."
    Dịch: Tôi luôn gọi một ly cà phê latte đá vào những ngày hè nóng bức..
  2. "She makes her iced latte with oat milk at home."
  3. "The café sells iced lattes for only three dollars."

🔗 Collocations phổ biến: order an iced latte · iced latte with oat milk · iced latte recipe · iced latte art

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách