measuring spoon

measuring spoon (thìa đo lường) — Một chiếc thìa có kích cỡ tiêu chuẩn dùng để đo chính xác lượng nhỏ nguyên liệu trong nấu ăn hoặc...

Bài 2165/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
measuring spoon
Ngày đăng: — — Bài 2251
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2251
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thìa có kích cỡ tiêu chuẩn dùng để đo chính xác lượng nhỏ nguyên liệu trong nấu ăn hoặc làm bánh.

📖 Định nghĩa (English): A spoon of a specific size used to measure small amounts of ingredients accurately in cooking or baking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Add one teaspoon of salt using a measuring spoon."
    Dịch: Thêm một thìa cà phê muối bằng thìa đo lường..
  2. "The recipe requires a measuring spoon for the spices."
  3. "She keeps a set of measuring spoons in the kitchen drawer."

🔗 Collocations phổ biến: set of measuring spoons · use a measuring spoon · measuring spoon set · plastic measuring spoon

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách