insect repellent

insect repellent (thuốc đuổi côn trùng) — Một chất được bôi lên da, quần áo hoặc các bề mặt để xua đuổi côn trùng, đặc biệt là muỗi.

Bài 2164/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
insect repellent
Ngày đăng: — — Bài 2250
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2250
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất được bôi lên da, quần áo hoặc các bề mặt để xua đuổi côn trùng, đặc biệt là muỗi.

📖 Định nghĩa (English): A substance applied to skin, clothing, or surfaces to keep insects, especially mosquitoes, away.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We sprayed insect repellent before going hiking."
    Dịch: Chúng tôi xịt thuốc đuổi côn trùng trước khi đi bộ đường dài..
  2. "The insect repellent keeps mosquitoes away all night."
  3. "Apply insect repellent to all exposed skin."

🔗 Collocations phổ biến: spray insect repellent · natural insect repellent · insect repellent lotion · effective insect repellent

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách