Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

mechanic

mechanic (thợ sửa xe, thợ cơ khí) — Người có công việc sửa chữa và bảo dưỡng động cơ xe và các bộ phận cơ khí khác.

Bài 3968/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mechanic
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3968
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3968
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc sửa chữa và bảo dưỡng động cơ xe và các bộ phận cơ khí khác.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to repair and maintain vehicle engines and other mechanical parts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The mechanic fixed my car in just two hours."
    Dịch: Người thợ sửa xe đã sửa chiếc ô tô của tôi chỉ trong hai tiếng..
  2. "I need to take my motorcycle to the mechanic."
  3. "A good mechanic can quickly diagnose any engine problem."

🔗 Collocations phổ biến: car mechanic; certified mechanic; take to the mechanic; skilled mechanic

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách