Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3968
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc sửa chữa và bảo dưỡng động cơ xe và các bộ phận cơ khí khác.
📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to repair and maintain vehicle engines and other mechanical parts.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The mechanic fixed my car in just two hours."
Dịch: Người thợ sửa xe đã sửa chiếc ô tô của tôi chỉ trong hai tiếng.. - ② "I need to take my motorcycle to the mechanic."
- ③ "A good mechanic can quickly diagnose any engine problem."
🔗 Collocations phổ biến: car mechanic; certified mechanic; take to the mechanic; skilled mechanic
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun