Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

zebra crossing

zebra crossing (Vạch sang đường cho người đi bộ) — Vạch sang đường cho người đi bộ có sọc trắng, nơi xe phải dừng lại nhường đường cho người qua đường.

Bài 3969/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
zebra crossing
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3969
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3969
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vạch sang đường cho người đi bộ có sọc trắng, nơi xe phải dừng lại nhường đường cho người qua đường.

📖 Định nghĩa (English): A pedestrian crossing marked with white stripes, where vehicles must stop to let people cross.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Children should always cross at the zebra crossing."
    Dịch: Trẻ em luôn phải qua đường tại vạch sang đường dành cho người đi bộ..
  2. "There is a zebra crossing right in front of the school gate."
  3. "Drivers must stop when people wait at a zebra crossing."

🔗 Collocations phổ biến: use the zebra crossing · cross at the zebra crossing · zebra crossing sign · near the zebra crossing

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách