Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

medical history

medical history (tiền sử bệnh án) — hồ sơ về các bệnh và phương pháp điều trị trong quá khứ và hiện tại của bệnh nhân, bao gồm bệnh g...

Bài 4093/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
medical history
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4093
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4093
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hồ sơ về các bệnh và phương pháp điều trị trong quá khứ và hiện tại của bệnh nhân, bao gồm bệnh gia đình

📖 Định nghĩa (English): a record of a patient's past and current health conditions, treatments, and family diseases

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please provide your complete medical history before the examination."
    Dịch: Vui lòng cung cấp tiền sử bệnh án đầy đủ trước khi khám..
  2. "Family medical history can show the risk of inherited diseases."
  3. "The doctor reviewed my medical history carefully."

🔗 Collocations phổ biến: medical history form · family medical history · review medical history · complete medical history

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách