---
title: "MRI (magnetic resonance imaging)"
excerpt: "MRI (magnetic resonance imaging) (chụp cộng hưởng từ) — Một phương pháp chụp y tế sử dụng từ tính và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4092"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mri-magnetic-resonance-imaging/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mri-magnetic-resonance-imaging/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# MRI (magnetic resonance imaging)

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4092

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/mri-magnetic-resonance-imaging/pronunciation.mp3

## MRI (magnetic resonance imaging) /ˌem ɑːr ˈaɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một phương pháp chụp y tế sử dụng từ tính và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A medical scan that uses magnets and radio waves to produce detailed images of the inside of the body.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The doctor ordered an MRI to check his back." *Dịch: Bác sĩ đã yêu cầu chụp MRI để kiểm tra lưng của anh ấy..*
2. **②** "She felt nervous during the MRI scan."
3. **③** "MRI machines use very strong magnets."

**🔗 Collocations phổ biến:** MRI scan · MRI machine · undergo an MRI · MRI results · brain MRI

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mri-magnetic-resonance-imaging/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mri-magnetic-resonance-imaging/
