Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

MRI (magnetic resonance imaging)

MRI (magnetic resonance imaging) (chụp cộng hưởng từ) — Một phương pháp chụp y tế sử dụng từ tính và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ ...

Bài 4092/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
MRI (magnetic resonance imaging)
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4092
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4092
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp chụp y tế sử dụng từ tính và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): A medical scan that uses magnets and radio waves to produce detailed images of the inside of the body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The doctor ordered an MRI to check his back."
    Dịch: Bác sĩ đã yêu cầu chụp MRI để kiểm tra lưng của anh ấy..
  2. "She felt nervous during the MRI scan."
  3. "MRI machines use very strong magnets."

🔗 Collocations phổ biến: MRI scan · MRI machine · undergo an MRI · MRI results · brain MRI

Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách