Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4092
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phương pháp chụp y tế sử dụng từ tính và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể.
📖 Định nghĩa (English): A medical scan that uses magnets and radio waves to produce detailed images of the inside of the body.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The doctor ordered an MRI to check his back."
Dịch: Bác sĩ đã yêu cầu chụp MRI để kiểm tra lưng của anh ấy.. - ② "She felt nervous during the MRI scan."
- ③ "MRI machines use very strong magnets."
🔗 Collocations phổ biến: MRI scan · MRI machine · undergo an MRI · MRI results · brain MRI
Chủ đề: Y học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun